clark's nutcracker
Học thuậtThân thiện
A Clark's nutcracker perches on a pine branch, holding a pinecone in its beak.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim bổ hạt (phía tây nước Mỹ): Một loài chim thuộc họ Quạ, có tên khoa học là Nucifraga columbiana, sống chủ yếu ở các khu vực miền tây Bắc Mỹ. Loài chim này nổi tiếng với khả năng thu thập và dự trữ hạt thông, đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A Clark's nutcracker was spotted caching seeds in the alpine forest. (Một con chim bổ hạt Clark đã được nhìn thấy đang dự trữ hạt trong rừng núi cao.)
- The Clark's nutcracker has an extraordinary memory for the locations of its seed caches. (Chim bổ hạt Clark có trí nhớ phi thường về vị trí của những nơi nó dự trữ hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clark's nutcracker" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hành vi động vật và sinh thái học như một ví dụ điển hình về sự cộng sinh giữa chim và cây, đặc biệt là với cây thông trắng.
- The relationship between the whitebark pine and the Clark's nutcracker is a classic example of mutualism. (Mối quan hệ giữa cây thông trắng và chim bổ hạt Clark là một ví dụ kinh điển về thuyết hỗ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Nutcracker (n): Tên chung cho các loài chim thuộc chi (chim bổ hạt), hoặc một dụng cụ dùng để bổ hạt cứng.
- Corvid (n): Thuộc họ Quạ (Corvidae), họ chim bao gồm quạ, ác là, và chim bổ hạt.
Từ đồng nghĩa
- Nucifraga columbiana: Tên khoa học của chim bổ hạt Clark.
- Columbian nutcracker: Một tên gọi khác dựa trên tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này trong tiếng Anh.)
A Clark's nutcracker perches on a pine branch, holding a pinecone in its beak.
Noun
- chim bổ hạt (phía tây nước Mỹ)