clark's nutcracker

Học thuật
Thân thiện
clark's nutcracker

A Clark's nutcracker perches on a pine branch, holding a pinecone in its beak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim bổ hạt (phía tây nước Mỹ): Một loài chim thuộc họ Quạ, tên khoa học Nucifraga columbiana, sống chủ yếucác khu vực miền tây Bắc Mỹ. Loài chim này nổi tiếng với khả năng thu thập dự trữ hạt thông, đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A Clark's nutcracker was spotted caching seeds in the alpine forest. (Một con chim bổ hạt Clark đã được nhìn thấy đang dự trữ hạt trong rừng núi cao.)
    • The Clark's nutcracker has an extraordinary memory for the locations of its seed caches. (Chim bổ hạt Clark trí nhớ phi thường về vị trí của những nơi dự trữ hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clark's nutcracker" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hành vi động vật sinh thái học như một dụ điển hình về sự cộng sinh giữa chim cây, đặc biệt với cây thông trắng.
    • The relationship between the whitebark pine and the Clark's nutcracker is a classic example of mutualism. (Mối quan hệ giữa cây thông trắng chim bổ hạt Clark một dụ kinh điển về thuyết hỗ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutcracker (n): Tên chung cho các loài chim thuộc chi (chim bổ hạt), hoặc một dụng cụ dùng để bổ hạt cứng.
  • Corvid (n): Thuộc họ Quạ (Corvidae), họ chim bao gồm quạ, ác là, chim bổ hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Nucifraga columbiana: Tên khoa học của chim bổ hạt Clark.
  • Columbian nutcracker: Một tên gọi khác dựa trên tên khoa học.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này trong tiếng Anh.)

clark's nutcracker

A Clark's nutcracker perches on a pine branch, holding a pinecone in its beak.

Noun
  1. chim bổ hạt (phía tây nước Mỹ)

Từ đồng nghĩa